Position Sizing: Nghệ thuật phân bổ vốn trong trading

Hướng dẫn chi tiết về position sizing: công thức Kelly Criterion, Fixed Fractional, và cách tối ưu kích thước vị thế cho từng chiến lược.

Position Sizing trong trading

Position sizing: Biến số quyết định thành bại

Hai trader sử dụng cùng một hệ thống, cùng entry và exit, nhưng kết quả lại khác nhau hoàn toàn. Người A profitable, người B cháy tài khoản. Sự khác biệt duy nhất? Position sizing — cách họ quyết định kích thước mỗi vị thế.

Position sizing là cầu nối giữa hệ thống giao dịch và quản trị rủi ro. Một hệ thống có edge dương sẽ trở nên vô dụng nếu position sizing quá lớn (dẫn đến rủi ro phá sản) hoặc quá nhỏ (không tận dụng được lợi thế).

Phương pháp Fixed Fractional

Fixed Fractional là phương pháp phổ biến nhất, phát biểu: rủi ro một tỷ lệ cố định của vốn cho mỗi lệnh. Phương pháp này tự động điều chỉnh kích thước vị thế theo equity.

Công thức tính

Position Size = (Account × Risk%) / (Entry - Stop Loss)

Ví dụ thực tế: Tài khoản $20,000, rủi ro 1.5% = $300. Entry EUR/USD tại 1.1000, SL tại 1.0950 (50 pips). Mỗi pip của 1 lot = $10.

Position Size = $300 / (50 × $10) = 0.6 lot

Ưu điểm

  • Tự động scale up khi winning (compounding)
  • Tự động scale down khi losing (bảo vệ vốn)
  • Đơn giản, dễ tính toán
  • Về lý thuyết không bao giờ cháy tài khoản hoàn toàn

Nhược điểm

  • Recovery sau drawdown chậm hơn
  • Không tối ưu cho tất cả các tình huống

Kelly Criterion: Công thức của các quỹ hedge fund

Kelly Criterion được phát triển bởi John Kelly tại Bell Labs năm 1956, ban đầu để tối ưu truyền tín hiệu. Sau đó được áp dụng vào gambling và trading để tìm % vốn tối ưu cần đặt cược.

Công thức Kelly

K% = W - [(1-W) / R]

Trong đó: K = Kelly %, W = Win rate, R = Average Win / Average Loss (reward/risk ratio)

Ví dụ: Win rate 55%, average win $200, average loss $100 → R = 2

K% = 0.55 - [(1 - 0.55) / 2] = 0.55 - 0.225 = 0.325 = 32.5%

"Kelly tells you the optimal fraction of your bankroll to bet when you have an edge." — Edward O. Thorp

Fractional Kelly: Giảm volatility

Full Kelly rất aggressive và tạo ra equity curve volatility cao. Thực tế, hầu hết trader chuyên nghiệp sử dụng Half Kelly (50%) hoặc Quarter Kelly (25%) để giảm drawdown và psychological stress.

Trong ví dụ trên: Half Kelly = 16.25%, Quarter Kelly = 8.125%

Anti-Martingale vs Martingale

Martingale (KHÔNG khuyến khích)

Tăng gấp đôi position size sau mỗi lệnh thua để "gỡ gạc". Về lý thuyết sounds logical, nhưng thực tế dẫn đến Risk of Ruin = 100% khi gặp chuỗi thua dài (chắc chắn xảy ra đủ lâu).

Anti-Martingale (Khuyến khích)

Tăng position size khi winning streak, giảm khi losing streak. Logic: "Let winners run, cut losers short" áp dụng vào money management. Fixed Fractional là một dạng Anti-Martingale.

Điều chỉnh position sizing theo volatility

Thị trường không phải lúc nào cũng có volatility giống nhau. Sử dụng ATR (Average True Range) để điều chỉnh position size:

Volatility-adjusted Position = (Account × Risk%) / (ATR × Multiplier)

Khi ATR cao (thị trường volatile), position size tự động giảm. Khi ATR thấp (thị trường calm), position size tăng. Điều này giữ rủi ro thực sự consistent hơn là sử dụng fixed pip SL.

Correlation và total portfolio risk

Position sizing không chỉ tính cho từng lệnh đơn lẻ. Nếu bạn có 3 vị thế long EUR/USD, GBP/USD và EUR/GBP, các cặp này có correlation cao. Rủi ro thực sự của portfolio lớn hơn tổng rủi ro từng vị thế.

  • Quy tắc: Tổng exposure cho các vị thế correlated ≤ 3-5% tài khoản
  • Nếu trade nhiều cặp: Giảm size mỗi vị thế để giữ total risk trong kiểm soát

Position sizing cho các loại strategy khác nhau

  • Scalping: Risk 0.25-0.5% per trade (nhiều lệnh/ngày)
  • Day trading: Risk 0.5-1% per trade
  • Swing trading: Risk 1-2% per trade
  • Position trading: Risk 2-5% per trade (ít lệnh, hold lâu)